Rome Statute of the International Criminal Court – Đạo luật Rome của Tòa Hình sự Quốc tế (Mục lục)

Dịch sang tiếng Việt: PhạmThu Hương & Trần Đình Hoành

Rome Statute of the International Criminal CourtĐạo luật Rome của Tòa Hình sự Quốc tế
Table of ContentsMục lục
PREAMBLEDẪN NHẬP
PART 1. ESTABLISHMENT OF THE COURT

Article 1 The Court
Article 2 Relationship of the Court with the United Nations
Article 3 Seat of the Court
Article 4 Legal status and powers of the Court
PHẦN 1. THÀNH LẬP TÒA

Điều 1 Tòa
Điều 2 Liên hệ của Tòa với Liên hợp quốc
Điều 3 Trụ sở Tòa
Điều 4 Địa vị pháp lý và quyền hành của Tòa
PART 2. JURISDICTION, ADMISSIBILITY AND APPLICABLE LAW

Article 5 Crimes within the jurisdiction of the Court
Article 6 Genocide
Article 7 Crimes against humanity
Article 8 War crimes
Article 8 bis Crime of aggression
Article 9 Elements of Crimes
Article 10
Article 11 Jurisdiction ratione temporis
Article 12 Preconditions to the exercise of jurisdiction
Article 13 Exercise of jurisdiction
Article 14 Referral of a situation by a State Party
Article 15 Prosecutor
Article 15 bis Exercise of jurisdiction over the crime of aggression
(State referral, proprio motu)
Article 15 ter Exercise of jurisdiction over the crime of aggression
(Security Council referral)
Article 16 Deferral of investigation or prosecution
Article 17 Issues of admissibility
Article 18 Preliminary rulings regarding admissibility
Article 19 Challenges to the jurisdiction of the Court
or the admissibility of a case
Article 20 Ne bis in idem
Article 21 Applicable law


PHẦN 2. THẨM QUYỀN TÀI PHÁN, THỤ LÝ VÀ LUẬT ÁP DỤNG


Điều 5 Các hình tội thuộc thẩm quyền tài phán của Tòa
Điều 6 Diệt chủng
Điều 7 Hình tội chống loài người
Điều 8 Hình tội chiến tranh
Điều 8 bis Hình tội xâm lược
Điều 9 Các yếu tố cấu thành hình tội
Điều 10
Điều 11 Thẩm quyền tài phán ratione temporis
Điều 12 Điều kiện trước khi hành xử thẩm quyền tài phán
Điều 13 Hành xử thẩm quyền tài phán
Điều 14 Một Quốc gia thành viên đề nghị một vụ việc
Điều 15 Công tố viên
Điều 15 bis Hành xử thẩm quyền tài phán với hình tội xâm lược
(Quốc gia Thành viên đề nghị, proprio motu)
Điều 15 ter Hành xử quyền tài phán đối với hình tội xâm lược
(Hội đồng Bảo an đề nghị)
Điều 16 Trì hoãn điều tra hoặc truy tố
Điều 17 Các vấn đề về thụ lý
Điều 18 Các phán quyết sơ bộ về thụ lý
Điều 19 Những thách thức đối với thẩm quyền tài phán của Tòa hoặc việc thụ lý một vụ kiện
Điều 20 Ne bis in idem
Điều 21 Luật áp dụng

PART 3. GENERAL PRINCIPLES OF CRIMINAL LAW

Article 22 Nullum crimen sine lege
Article 23 Nulla poena sine lege
Article 24 Non-retroactivity ratione personae
Article 25 Individual criminal responsibility
Article 26 Exclusion of jurisdiction over persons under eighteen
Article 27 Irrelevance of official capacity
Article 28 Responsibility of commanders and other superiors
Article 29 Non-applicability of statute of limitations
Article 30 Mental element
Article 31 Grounds for excluding criminal responsibility
Article 32 Mistake of fact or mistake of law
Article 33 Superior orders and prescription of law
PHẦN 3. CÁC NGUYÊN TẮC TỔNG QUÁT CỦA HÌNH LUẬT

Điều 22 Nullum crimen sine lege
Điều 23 Nulla poena sine lege
Điều 24 Tính không hồi tố ratione personae
Điều 25 Trách nhiệm hình sự cá nhân
Điều 26 Loại trừ thẩm quyền tài phán đối với người dưới 18 tuổi
Điều 27 Năng lực chính thức [của quan chức] không liên hệ
Điều 28 Trách nhiệm của người chỉ huy và của cấp trên khác
Điều 29 Không áp dụng luật thời hiệu
Điều 30 Yếu tố tâm thần
Điều 31 Cơ sở để loại trừ trách nhiệm hình sự
Điều 32 Sai lầm về sự kiện hoặc sai lầm về luật
Điều 33 Lệnh cấp trên và đòi hỏi của luật
PART 4. COMPOSITION AND ADMINISTRATION OF THE COURT

Article 34 Organs of the Court
Article 35 Service of judges
Article 36 Qualifications, nomination and election of judges
Article 37 Judicial vacancies
Article 38 The Presidency
Article 39 Chambers
Article 40 Independence of the judges
Article 41 Excusing and disqualification of judges
Article 42 The Office of the Prosecutor
Article 44 Staff
Article 45 Solemn undertaking
Article 46 Removal from office
Article 47 Disciplinary measures
Article 48 Privileges and immunities
Article 49 Salaries, allowances and expenses
Article 50 Official and working languages
Article 51 Rules of Procedure and Evidence
Article 52 Regulations of the Court
PHẦN 4. CẤU TẠO VÀ HÀNH CHÁNH CỦA TÒA

Điều 34 Các cơ quan của Tòa
Điều 35 Công việc của thẩm phán
Điều 36 Tiêu chuẩn, đề cử và bầu cử thẩm phán
Điều 37 Ghế trống của tòa
Điều 38 Chủ tịch Tòa
Điều 39 Các Phòng
Điều 40 Tính độc lập của thẩm phán
Điều 41 Tự rút lui và truất quyền thẩm phán
Điều 42 Văn phòng Công tố
Điều 44 Nhân viên
Điều 45 Tuyên thệ long trọng
Điều 46 Cách chức
Điều 47 Các biện pháp kỷ luật
Điều 48 Đặc quyền và quyền miễn trừ
Điều 49 Lương, phụ cấp và chi phí
Điều 50 Ngôn ngữ chính thức và ngôn ngữ làm việc
Điều 51 Quy tắc về Thủ tục và Chứng cứ
Điều 52 Quy định của Tòa
PART 5. INVESTIGATION AND PROSECUTION

Article 53 Initiation of an investigation
Article 54 Duties and powers of the Prosecutor with respect to investigations
Article 55 Rights of persons during an investigation
Article 56 Role of the Pre-Trial Chamber in relation to
a unique investigative opportunity
Article 57 Functions and powers of the Pre-Trial Chamber
Article 58 Issuance by the Pre-Trial Chamber of a warrant of arrest
or a summons to appear
Article 59 Arrest proceedings in the custodial State
Article 60 Initial proceedings before the Court
Article 61 Confirmation of the charges before trial

PHẦN 5. ĐIỀU TRA VÀ TRUY TỐ

Điều 53 Bắt đầu điều tra
Điều 54 Nhiệm vụ và quyền hành của Công tố viên trong việc điều tra
Điều 55 Quyền của những người trong một cuộc điều tra
Điều 56 Vai trò của Phòng Tiền xét xử khi có một cơ hội
điều tra duy nhất
Điều 57 Chức năng và quyền hành của Phòng Tiền xét xử
Điều 58 Phòng Tiền xét xử ra lệnh bắt hoặc lệnh đòi ra tòa
Điều 59 Thủ tục bắt giữ ở Quốc gia đang chứa người
Điều 60 Thủ tục ban đầu trước Tòa
Điều 61 Xác nhận các cáo tố trước khi xét xử
PART 6. THE TRIAL

Article 62 Place of trial
Article 63 Trial in the presence of the accused
Article 64 Functions and powers of the Trial Chamber
Article 65 Proceedings on an admission of guilt
Article 66 Presumption of innocence
Article 67 Rights of the accused
Article 68 Protection of the victims and witnesses and their participation in the proceedings
Article 69 Evidence
Article 70 Offences against the administration of justice
Article 71 Sanctions for misconduct before the Court
Article 72 Protection of national security information
Article 73 Third-party information or documents
Article 74 Requirements for the decision
Article 75 Reparations to victims
Article 76 Sentencing
PHẦN 6. XÉT XỬ

Điều 62 Nơi xét xử
Điều 63 Xét xử với sự có mặt của bị cáo
Điều 64 Chức năng và quyền hành của Phòng Xét xử
Điều 65 Thủ tục nhận tội
Điều 66 Giả định vô tội
Điều 67 Quyền của bị cáo
Điều 68 Bảo vệ nạn nhân và nhân chứng và sự tham gia của họ trong quá trình tố tụng
Điều 69 Bằng chứng
Điều 70 Các vi phạm chống hành chánh công lý
Điều 71 Xử phạt vì các hành vi xấu trước Tòa
Điều 72 Bảo vệ thông tin an ninh quốc gia
Điều 73 Thông tin hoặc tài liệu của bên thứ ba
Điều 74 Yêu cầu cần thiết cho quyết định
Điều 75 Bồi thường cho nạn nhân
Điều 76 Kết án
PART 7. PENALTIES

Article 77 Applicable penalties
Article 78 Determination of the sentence
Article 79 Trust Fund
Article 80 Non-prejudice to national application of penalties and national laws
PHẦN 7. HÌNH PHẠT

Điều 77 Hình phạt áp dụng
Điều 78 Xác định bản án
Điều 79 Quỹ Ủy thác
Điều 80 Không loại trừ việc áp dụng hình phạt quốc gia và luật quốc gia
PART 8. APPEAL AND REVISION

Article 81 Appeal against decision of acquittal or conviction or against sentence
Article 82 Appeal against other decisions
Article 83 Proceedings on appeal
Article 84 Revision of conviction or sentence
Article 85 Compensation to an arrested or convicted person
PHẦN 8. KHÁNG CÁO VÀ XEM LẠI

Điều 81 Kháng cáo quyết định trắng án hoặc kết án hoặc hình phạt
Điều 82 Kháng cáo các quyết định khác
Điều 83 Thủ tục kháng cáo
Điều 84 Xem lại kết án hoặc hình phạt
Điều 85 Bồi thường cho người bị bắt hoặc bị kết án
PART 9. INTERNATIONAL COOPERATION AND JUDICIAL ASSISTANCE

Article 86 General obligation to cooperate
Article 87 Requests for cooperation: general provisions
Article 88 Availability of procedures under national law
Article 89 Surrender of persons to the Court
Article 90 Competing requests
Article 91 Contents of request for arrest and surrender
Article 92 Provisional arrest
Article 93 Other forms of cooperation
Article 94 Postponement of execution of a request in respect
of ongoing investigation or prosecution
Article 95 Postponement of execution of a request in respect
of an admissibility challenge
Article 96 Contents of request for other forms of assistance under article 93
Article 97 Consultations
Article 98 Cooperation with respect to waiver of immunity and consent to surrender
Article 99 Execution of requests under articles 93 and 96
Article 100 Costs
Article 101 Rule of speciality
Article 102 Use of terms
PHẦN 9. HỢP TÁC QUỐC TẾ VÀ HỖ TRỢ TƯ PHÁP

Điều 86 Nghĩa vụ hợp tác chung
Điều 87 Yêu cầu hợp tác: các điều khoản chung
Điều 88 Có thể dùng các thủ tục theo luật quốc gia
Điều 89 Giao người cho Tòa
Điều 90 Các yêu cầu cạnh tranh nhau
Điều 91 Nội dung yêu cầu bắt và giao nộp
Điều 92 Bắt giữ tạm thời
Điều 93 Các hình thức hợp tác khác
Điều 94 Hoãn hành xử một yêu cầu đối với cuộc điều tra hoặc truy tố đang xảy ra
Điều 95 Hoãn hành xử một yêu cầu đối với thách thức về thụ lý
Điều 96 Nội dung của yêu cầu các hình thức hỗ trợ khác theo điều 93
Điều 97 Hội ý
Điều 98 Hợp tác liên quan đến từ bỏ quyền miễn trừ và đồng ý giao nộp
Điều 99 Hành xử các yêu cầu theo điều 93 và 96
Điều 100 Chi phí
Điều 101 Quy tắc chuyên ngành
Điều 102 Sử dụng từ ngữ
PART 10. ENFORCEMENT

Article 103 Role of States in enforcement of sentences of imprisonment
Article 104 Change in designation of State of enforcement
Article 105 Enforcement of the sentence
Article 106 Supervision of enforcement of sentences and conditions of imprisonment
Article 107 Transfer of the person upon completion of sentence
Article 108 Limitation on the prosecution or punishment of other offences
Article 109 Enforcement of fines and forfeiture measures
Article 110 Review by the Court concerning reduction of sentence
Article 111 Escape
PHẦN 10. THI HÀNH ÁN

Điều 103 Vai trò của các Quốc gia trong thi hành án tù
Điều 104 Thay đổi trong chỉ định Quốc gia thi hành
Điều 105 Thi hành án
Điều 106 Giám sát thi hành án và điều kiện cầm tù
Điều 107 Chuyển giao người khi bản án đã thi hành xong
Điều 108 Giới hạn truy tố hoặc trừng phạt các tội khác
Điều 109 Thi hành tiền phạt và các biện pháp tịch thu
Điều 110 Tòa xem xét việc giảm án
Điều 111 Trốn tù
PART 11. ASSEMBLY OF STATES PARTIES

Article 112 Assembly of States Parties
PHẦN 11. HỘI ĐỒNG CÁC QUỐC GIA THÀNH VIÊN

Điều 112 Hội đồng các Quốc gia thành viên
PART 12. FINANCING

Article 113 Financial Regulations
Article 114 Payment of expenses
Article 115 Funds of the Court and of the Assembly of States Parties
Article 116 Voluntary contributions
Article 117 Assessment of contributions
Article 118 Annual audit
PHẦN 12. TÀI CHÍNH

Điều 113 Quy chế Tài chính
Điều 114 Thanh toán chi phí
Điều 115 Quỹ của Tòa và của Hội đồng các Quốc gia Thành viên
Điều 116 Đóng góp tự nguyện
Điều 117 Đánh giá đóng góp
Điều 118 Kiểm toán hàng năm
PART 13. FINAL CLAUSES

Article 119 Settlement of disputes
Article 120 Reservations
Article 121 Amendments
Article 122 Amendments to provisions of an institutional nature
Article 123 Review of the Statute
Article 124 Transitional Provision
Article 125 Signature, ratification, acceptance, approval or accession
Article 126 Entry into force
Article 127 Withdrawal
Article 128 Authentic texts
PHẦN 13. CÁC YÊU CẦU CUỐI CÙNG

Điều 119 Giải quyết tranh chấp
Điều 120 Giới hạn
Điều 121 Sửa đổi
Điều 122 Sửa đổi các điều khoản có tính thể chế
Điều 123 Xét lại Đạo luật
Điều 124 Điều khoản Chuyển tiếp
Điều 125 Chữ ký, phê chuẩn, chấp nhận, chấp thuận hoặc gia nhập
Điều 126 Bắt đầu có hiệu lực
Điều 127 Rút lui
Điều 128 Văn bản chính thức

Một bình luận về “Rome Statute of the International Criminal Court – Đạo luật Rome của Tòa Hình sự Quốc tế (Mục lục)”

Trả lời

Điền thông tin vào ô dưới đây hoặc nhấn vào một biểu tượng để đăng nhập:

WordPress.com Logo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản WordPress.com Đăng xuất /  Thay đổi )

Twitter picture

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Twitter Đăng xuất /  Thay đổi )

Facebook photo

Bạn đang bình luận bằng tài khoản Facebook Đăng xuất /  Thay đổi )

Connecting to %s