“Khoảng tối” trong lĩnh vực kinh doanh mỹ phẩm ở Việt Nam

Nhiều mỹ phẩm được nhập khẩu về Việt Nam là hàng buôn lậu và hàng kém chất lượng. Không chỉ gây thiệt hại về kinh tế mà con gây hại cho sức khỏe người dùng ở mức độ hàng loạt. Cần nhiều hơn sự phối hợp của các cơ quan chức năng trong việc kiểm tra các mặt hàng này. 

Đồng thời, phải phạt thật nặng với người vi phạm để răn đe, làm gương vì đây là hành vi làm hại sức khỏe rất nhiều người dân cùng một lúc. Ngoài ra, người tiêu dùng cần tỉnh táo và sáng suốt khi mua mỹ phẩm để tránh bị “tiền mất, tật mang”.

Nguyễn Bảo Ngọc

***

Vụ án Mailisa và cảnh báo những “lỗ hổng” trong quản lý

“Khoảng tối” của thị trường làm đẹp nghìn tỷ (bài 1)

CAND – Thứ Tư, 03/12/2025, 08:23

Vụ án Mailisa không chỉ gây chấn động dư luận vì quy mô tài sản khổng lồ bị thu giữ với 300 lượng vàng, hơn 100 giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, hàng tỉ đồng tiền mặt, 400.000 USD và 12 siêu xe, mà còn bởi mức độ tinh vi trong tổ chức, vận hành đường dây nhập lậu và hợp thức hóa mỹ phẩm giá rẻ thành những sản phẩm được quảng cáo như “cao cấp quốc tế”. Từ một hệ thống thẩm mỹ viện có tiếng, Mailisa đã xây dựng cả một “đế chế thương mại” dựa trên mỹ phẩm nhập lậu, bao bì hào nhoáng và chiến lược tiếp thị rầm rộ. Đây không chỉ là một vụ án kinh tế đơn thuần, mà là hồi chuông cảnh tỉnh về mặt trái của thị trường chăm sóc sắc đẹp Việt Nam khi lợi nhuận được đặt cao hơn sức khỏe và niềm tin của người tiêu dùng.

Theo tài liệu điều tra, từ năm 2020 đến 2024, hệ thống Mailisa và Công ty MK Skincare đã nhập số lượng lớn mỹ phẩm giá rẻ từ Quảng Châu (Trung Quốc), sau đó thay đổi xuất xứ thành Hong Kong hoặc các nước phát triển nhằm hợp pháp hóa thủ tục, nâng giá trị thương mại và dễ dàng phân phối.

Việc “làm sạch giấy tờ” được các đối tượng triển khai thông qua chuỗi công ty vệ tinh, doanh nghiệp trung gian, giúp hồ sơ nhập khẩu trở nên hợp lệ trên bề mặt trước khi phân phối ra thị trường trong nước. Đây là thủ đoạn điển hình trong các dạng vi phạm về buôn lậu và gian lận thương mại, khi hàng hóa rẻ tiền được “hô biến” thành sản phẩm ngoại nhập, đẩy giá bán lên cao gấp nhiều lần.

“Khoảng tối” của thị trường làm đẹp nghìn tỷ (bài 1) -0

Mailisa có chuỗi cơ sở thẩm mỹ, tiếp tay cho việc buôn lậu mỹ phẩm kém chất lượng.
Thành công nhanh chóng của Mailisa trong vài năm gần đây không chỉ đến từ chiến lược thương hiệu mà còn dựa vào sự đánh tráo thông tin về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm. Các sản phẩm Doctor Magic (thương hiệu do vợ chồng chủ Mailisa điều hành) được quảng cáo rộng rãi là mỹ phẩm nhập khẩu chất lượng cao, đã qua kiểm định, phù hợp tiêu chuẩn quốc tế, trong khi phần lớn lô hàng không hề được kiểm định đúng quy trình.

Nhiều bài báo cho biết, hệ thống đã phân phối hàng triệu sản phẩm với mức lợi nhuận “khủng”, đặc biệt tập trung vào ba dòng kem chủ lực: Kem làm sạch sắc tố, kem xóa thâm và kem chống nắng che khuyết điểm.

Khi cơ quan điều tra đồng loạt khám xét, khối tài sản thu giữ của vợ chồng Phan Thị Mai và Hoàng Kim Khánh gồm 300 lượng vàng, hơn 100 sổ đỏ, 12 siêu xe, tiền mặt và ngoại tệ cho thấy đây một mô hình trục lợi có tổ chức, kéo dài nhiều năm, với quy mô mà nhiều chuyên gia đánh giá là “chưa từng có tiền lệ” trong lĩnh vực mỹ phẩm.

Từ góc độ pháp lý, hành vi trung tâm và xuyên suốt trong vụ Mailisa chính là buôn lậu, hành vi đóng vai trò “xương sống” tạo ra toàn bộ lợi nhuận bất chính. Buôn lậu không chỉ là việc đưa hàng hóa qua biên giới trái phép, mà còn bao gồm chuỗi hành vi gian lận có tổ chức: Trốn kiểm tra, trốn thuế, làm giả hồ sơ, khai báo sai sự thật về xuất xứ, giá trị, số lượng và sử dụng các doanh nghiệp trung gian để hợp thức hóa chứng từ. Trong vụ Mailisa, các chuỗi hành vi này xuất hiện đầy đủ, thậm chí được tổ chức tinh vi theo mô hình “doanh nghiệp, vệ tinh, phân phối, quảng cáo”, tạo ra vỏ bọc hợp pháp cho hàng hóa gian lận.

Hành vi buôn lậu ở đây có ba đặc điểm nổi bật: Thứ nhất, buôn lậu có tổ chức và liên tục. Hoạt động nhập mỹ phẩm từ Quảng Châu với giá rẻ được tiến hành nhiều năm, theo quy trình lặp lại, có sự phân công giữa các công ty vệ tinh.

Đây không phải là vi phạm ngẫu nhiên, mà là một mô hình kinh doanh dựa trên buôn lậu. Thứ hai, buôn lậu kết hợp gian lận xuất xứ, hàng giá rẻ từ Quảng Châu được gắn xuất xứ Hong Kong, Hàn Quốc, để nâng giá trị thương mại. Đây là hình thức gian lận kép: Gian lận nhập khẩu và gian lận thương mại. Thứ ba, buôn lậu kết hợp che giấu bằng quảng cáo và thương hiệu.

Sau khi hợp thức hóa, hàng hóa được “đẩy” ra thị trường thông qua hệ thống spa nổi tiếng và chiến dịch quảng cáo rầm rộ, khiến người tiêu dùng khó nhận diện bản chất thật. Chính hành vi buôn lậu này tạo ra cơ sở cho toàn bộ lợi nhuận bất chính, kéo theo hàng loạt hệ lụy xã hội.

“Khoảng tối” của thị trường làm đẹp nghìn tỷ (bài 1) -0

Những sản phẩm trong hệ sinh thái Doctor Magic từng “khuấy đảo” thị trường làm đẹp, đã bị thu hồi.
Từ góc độ xã hội, vụ án Mailisa để lại hệ lụy sâu rộng. Hàng triệu người tiêu dùng, phần lớn là phụ nữ, đã chi tiền thật, trao niềm tin vào các dược mỹ phẩm được quảng cáo như “thần dược” để làm đẹp. Không ít người phản ánh tình trạng kích ứng da, tổn thương da, thậm chí phải điều trị y tế sau khi sử dụng các sản phẩm thuộc hệ thống này. Khi Bộ Y tế thu hồi hàng trăm mã sản phẩm liên quan đến Doctor Magic, hàng nghìn khách hàng rơi vào tình thế “tiền mất – tật mang”, trong khi quyền lợi của họ chưa được bảo đảm đầy đủ, bởi cơ chế bồi thường thiệt hại do hàng giả, hàng kém chất lượng gây ra vẫn còn nhiều khoảng trống.

Ở cấp độ thị trường, vụ Mailisa một lần nữa cho thấy mỹ phẩm là một trong những ngành dễ bị xâm nhập bởi hàng giả và hàng nhập lậu. Theo báo cáo của OECD và EUIPO, hàng giả trong ngành mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân toàn cầu ước tính đạt hàng chục tỷ USD mỗi năm, đứng trong nhóm các mặt hàng bị làm giả nhiều nhất thế giới.

Giá nhập lô mỹ phẩm tại các “thủ phủ” như Quảng Châu chỉ bằng một phần rất nhỏ so với giá bán tại Việt Nam, nhưng khi được gắn nhãn “hàng ngoại”, “độc quyền”, “cao cấp”, mức lợi nhuận tăng lên đột biến. Chính sự chênh lệch này đã tạo động lực mạnh cho các đường dây buôn lậu, làm giả hoạt động quy mô lớn, tinh vi, sẵn sàng đánh đổi pháp luật và đạo đức kinh doanh để trục lợi.

Ngành mỹ phẩm tại Việt Nam đặc biệt “dễ tổn thương” khi một tỷ lệ rất lớn giao dịch chuyển sang môi trường thương mại điện tử và mạng xã hội, nơi việc kiểm soát chất lượng, truy vết nguồn gốc gặp nhiều khó khăn (theo đánh giá của cơ quan Quản lý thị trường). Thực tế cho thấy, ngay cả sau khi cơ quan chức năng tuyên bố thu hồi toàn bộ sản phẩm Doctor Magic, nhiều mặt hàng vẫn được rao bán công khai trên các nền tảng thương mại điện tử, mạng xã hội hoặc các website “ẩn danh”. Điều này cho thấy hiệu quả của biện pháp ngăn chặn và xử lý hậu kiểm vẫn chưa tương xứng với quy mô vi phạm, đồng thời phản ánh một độ trễ đáng lo ngại trong việc bảo vệ người tiêu dùng.

Đáng chú ý, hành vi buôn lậu mỹ phẩm thường đi kèm ba đặc điểm: Tổ chức theo chuỗi khép kín, có công ty trung gian đảm nhiệm từng khâu nhập hàng, hợp thức hóa, phân phối, truyền thông; khai thác triệt để tâm lý muốn “đẹp nhanh, đẹp rẻ, đẹp theo trào lưu” của khách hàng; và tận dụng triệt để sự bất cân xứng thông tin, khi người tiêu dùng gần như bất lực trong việc phân biệt thật, giả nếu chỉ dựa vào mẫu mã, bao bì hoặc lời quảng cáo. Trong bối cảnh đó, nếu pháp luật không được áp dụng nghiêm minh và không được truyền thông đủ mạnh, người tiêu dùng rất dễ trở thành “miếng mồi” cho các mô hình gian lận thương mại.

Tại nhiều nước châu Âu, tại Mỹ, Nhật Bản, ngành mỹ phẩm được quản lý rất chặt: Sản phẩm phải đạt đủ điều kiện về thành phần, quy trình sản xuất, kiểm nghiệm, chứng minh an toàn và hiệu quả trước khi được lưu hành; đồng thời chế tài hình sự với hành vi nhập lậu, làm giả, lừa dối khách hàng rất nghiêm khắc, kèm theo cơ chế bồi thường dân sự lớn cho người bị hại. Ở đó, tội buôn lậu gắn với dược phẩm, mỹ phẩm bị xem như hành vi đe dọa sức khỏe cộng đồng, chứ không chỉ là tội xâm phạm trật tự quản lý kinh tế. So sánh như vậy để thấy rằng, nếu chúng ta không xem việc xử lý nghiêm minh các vụ như Mailisa là ưu tiên, Việt Nam có nguy cơ trở thành “điểm nóng” của hàng giả, hàng lậu trong lĩnh vực mỹ phẩm và chăm sóc sắc đẹp.

Vụ Mailisa vì thế không chỉ là câu chuyện của một doanh nghiệp, mà là hình ảnh thu nhỏ của những rủi ro đang hiện hữu trong thị trường làm đẹp Việt Nam. Một thị trường có giá trị hàng chục nghìn tỷ đồng mỗi năm nhưng đang hoạt động trong điều kiện còn thiếu minh bạch, thiếu kiểm soát, phụ thuộc lớn vào các kênh truyền thông trực tuyến. Khi niềm tin dễ bị lợi dụng, thông tin không cân xứng và khung pháp lý chưa đủ sức răn đe, những mô hình gian lận như Mailisa có thể phát triển nhanh, mở rộng rộng khắp và để lại hậu quả lâu dài.

Từ vụ việc này, câu hỏi lớn đặt ra là: Làm thế nào để bảo vệ người tiêu dùng Việt Nam trước hàng giả và mỹ phẩm nhập lậu? Trách nhiệm không chỉ thuộc về lực lượng chức năng, mà còn thuộc về các doanh nghiệp và chính người tiêu dùng.

Hệ thống pháp luật cần được tiếp tục hoàn thiện để xử lý triệt để các hành vi nhập lậu, làm giả, quảng cáo sai sự thật; các cơ quan tiến hành tố tụng cần mạnh dạn áp dụng đầy đủ các tội danh tương ứng, không “nhẹ hóa” bản chất hành vi. Doanh nghiệp phải đặt đạo đức kinh doanh lên hàng đầu, không biến lợi nhuận thành lý do biện minh cho vi phạm. Người tiêu dùng phải tỉnh táo, tránh tin vào những “lời hứa phép màu” về hiệu quả làm đẹp tức thì.

Mailisa cho thấy một thực tế: Khi lợi nhuận bất chính đủ lớn, hành vi vi phạm có thể được che giấu bằng công nghệ truyền thông, bằng sự bóng bẩy của thương hiệu và bằng những thủ thuật thương mại tinh vi. Nhưng dù được tô vẽ thế nào, bản chất vẫn là các hành vi buôn lậu, xâm hại trực tiếp đến sức khỏe, tài sản và niềm tin của người dân. Dư luận kỳ vọng vụ án sẽ được xử lý nghiêm minh, để không chỉ răn đe những kẻ coi thường pháp luật mà còn góp phần lập lại kỷ cương trong lĩnh vực kinh doanh mỹ phẩm tại Việt Nam.

Trung tướng, PGS.TS Đồng Đại Lộc

***

Vụ án Mailisa và cảnh báo những “lỗ hổng” trong quản lý

Giải pháp nào lập lại kỷ cương trong lĩnh vực kinh doanh mỹ phẩm? (bài cuối)

CAND – Thứ Năm, 04/12/2025, 06:22

Vụ án Mailisa không chỉ phơi bày một đường dây buôn lậu, làm giả mỹ phẩm quy mô lớn, mà còn đặt ra hàng loạt câu hỏi về hiệu quả quản lý nhà nước đối với lĩnh vực mỹ phẩm, một ngành hàng mà lợi nhuận cao luôn đi kèm rủi ro gian lận. Khi lực lượng chức năng thu giữ 300 lượng vàng, hơn 100 sổ đỏ, ngoại tệ, tiền mặt và 12 siêu xe từ hệ thống doanh nghiệp có liên quan, điều đó cho thấy mức độ trục lợi bất chính lớn tới mức nào. Nhưng ở tầng sâu hơn, vụ án này chỉ là “phần nổi” của tảng băng mang tên hàng lậu – mỹ phẩm giả đang tràn ngập thị trường Việt Nam.

“Lỗ hổng kép” khiến mỹ phẩm giả khó bị truy vết

Một trong những nguyên nhân cốt lõi khiến hàng lậu và mỹ phẩm giả dễ dàng xâm nhập thị trường chính là sự tồn tại của lỗ hổng kép: Lỗ hổng ở khâu kiểm soát biên giới và lỗ hổng trong quản lý kinh doanh nội địa.

Ở biên giới, hoạt động nhập lậu mỹ phẩm thường gắn với các tuyến “xám”: Đường tiểu ngạch, tuyến hàng xách tay hoặc hàng gửi theo dạng chuyển phát quốc tế. Các tuyến này khó kiểm tra toàn diện vì số lượng kiện hàng lớn, mô tả hàng hóa mơ hồ, và thường xuyên có tình trạng “khai sai” trên tờ khai.

Giải pháp nào lập lại kỷ cương trong lĩnh vực kinh doanh mỹ phẩm? (bài cuối) -0

Một hình ảnh tạo vỏ bọc để Mailisa quảng cáo hệ thống thẩm mỹ.
Khi hồ sơ bị làm giả tinh vi, hàng hóa giá rẻ từ nước ngoài dễ dàng được hợp thức hóa để lọt vào thị trường nội địa. Thực tế cho thấy, trong nhiều vụ việc, hồ sơ nhập khẩu đa tầng qua các công ty “vỏ bọc” khiến cơ quan chức năng khó truy vết, tạo ra môi trường thuận lợi để các doanh nghiệp gian lận nguồn gốc.

Trong nội địa, thị trường mỹ phẩm Việt Nam đang chuyển dịch mạnh sang thương mại điện tử: Hơn 70% giao dịch diễn ra trên môi trường mạng, một không gian mà việc kiểm soát chất lượng, kiểm nghiệm sản phẩm hay xác minh nguồn gốc gần như không theo kịp tốc độ giao dịch. Nhiều sản phẩm bị thu hồi theo quyết định của Bộ Y tế vẫn được rao bán công khai trên mạng xã hội hoặc sàn thương mại điện tử, cho thấy sự thiếu đồng bộ trong khâu gỡ bỏ, cảnh báo và triệt phá nguồn cung. Đây chính là “khoảng tối” mà các đường dây như Mailisa dễ dàng lợi dụng.

Thị trường mỹ phẩm là một trong những lĩnh vực có mức độ quảng cáo mạnh nhất. Khi nhu cầu làm đẹp tăng cao và tâm lý muốn “đẹp nhanh – đẹp rẻ – đẹp theo trào lưu” phổ biến, người tiêu dùng dễ bị dẫn dắt bởi hình ảnh hào nhoáng, lời hứa “thần tốc”, hay danh xưng “hàng ngoại nhập”. Các nền tảng mạng xã hội tạo điều kiện cho dòng thông tin này lan truyền với tốc độ chóng mặt khiến người tiêu dùng gần như không có khả năng tự thẩm định chất lượng thực sự của sản phẩm.

Sau vụ Mailisa, nhiều khảo sát cho thấy đa số khách hàng lựa chọn sản phẩm dựa vào quảng cáo chứ không dựa trên hồ sơ kiểm định hay giấy phép lưu hành. Điều này đặt người tiêu dùng vào thế yếu, bởi họ không thể phân biệt thật – giả qua bao bì hay nhãn mác. Những đối tượng buôn lậu nhờ đó càng có cơ hội khai thác khoảng trống nhận thức này để trục lợi.

Mỹ phẩm là ngành chịu sự quản lý chặt của Bộ Y tế, nhưng thực tế cho thấy năng lực giám sát và cảnh báo chưa theo kịp quy mô thị trường. Việc kiểm nghiệm, đánh giá chất lượng sản phẩm chủ yếu dựa vào hồ sơ doanh nghiệp tự công bố. Khi hồ sơ này bị làm giả, như ở vụ Mailisa, việc thẩm định trở nên thiếu chính xác. Các công ty vệ tinh đóng vai trò hợp thức hóa nguồn gốc sản phẩm khiến cơ quan quản lý khó phát hiện gian lận nếu không có điều tra chuyên sâu của lực lượng Công an.

Một bất cập khác là thiếu cơ chế phối hợp liên ngành giữa Hải quan – Quản lý thị trường – Bộ Y tế – Cảnh sát kinh tế. Ở nhiều giai đoạn, thông tin về sản phẩm nghi vấn không được chia sẻ kịp thời, khiến hàng hóa có dấu hiệu bất thường vẫn kịp tiêu thụ tới tay người dân trước khi bị phát hiện.

Hàng loạt vụ án trước vụ án Mailisa đã cho thấy: Chỉ cần sở hữu hệ thống quảng cáo mạnh, doanh nghiệp có thể “xây dựng thương hiệu” cho sản phẩm dù chất lượng thực tế không được kiểm chứng. Luật hiện hành quy định rõ trách nhiệm của doanh nghiệp khi quảng cáo sai sự thật, nhưng việc xử lý trên môi trường mạng gặp khó khăn vì sản phẩm có thể được phân phối thông qua cộng tác viên, đại lý không đăng ký kinh doanh hoặc các shop online không rõ địa chỉ.

Một thực tế đáng lo ngại là nhiều mỹ phẩm “quốc tế” được bán tràn lan trên các nền tảng livestream, nhưng không có bất kỳ giấy tờ nào được công bố cho khách hàng xem. Người mua chỉ biết đến thương hiệu qua lời người bán chứ không có bằng chứng pháp lý nào để bảo vệ quyền lợi nếu xảy ra hậu quả.

Cần một “hệ sinh thái” quản lý hiện đại để chặn nạn mỹ phẩm nhập lậu

Từ góc độ quản lý nhà nước, muốn giải quyết tận gốc vấn nạn mỹ phẩm lậu – hàng giả, cần có những giải pháp toàn diện, đồng bộ.

Thứ nhất, siết chặt kiểm soát nhập khẩu. Cần tiến hành kiểm tra hậu kiểm định kỳ đối với doanh nghiệp có dấu hiệu bất thường về khối lượng nhập khẩu, doanh thu hoặc hồ sơ công bố mỹ phẩm. Đồng thời ứng dụng công nghệ truy xuất nguồn gốc để ngăn chặn việc khai báo gian dối.

Thứ hai, siết quản lý thương mại điện tử. Cần yêu cầu các nền tảng thương mại điện tử chịu trách nhiệm liên đới khi để sản phẩm không có giấy phép lưu hành được bày bán; đồng thời áp dụng cơ chế xử phạt mạnh với các tài khoản bán hàng không công khai chứng từ hợp pháp.

Thứ ba, hoàn thiện khung pháp lý về quảng cáo mỹ phẩm. Các doanh nghiệp quảng cáo trên mạng phải chứng minh được tính hợp pháp của sản phẩm; nếu quảng cáo gian dối cần bị gỡ bỏ ngay và xử phạt nặng, kể cả biện pháp hình sự trong trường hợp gây thiệt hại nghiêm trọng.

Thứ tư, tăng cường phối hợp liên ngành và cảnh báo sớm. Các cơ quan như: Hải quan, Cảnh sát kinh tế, Quản lý thị trường, Bộ Y tế cần có cơ chế chia sẻ dữ liệu thời gian thực về các mặt hàng mỹ phẩm có nghi vấn để ngăn chặn nhanh từ biên giới đến nội địa.

Thứ năm, nâng cao nhận thức người tiêu dùng. Cơ quan nhà nước và báo chí phải đẩy mạnh chiến dịch truyền thông về nguy cơ của mỹ phẩm giả, hướng dẫn người dân cách nhận diện, cách kiểm tra hồ sơ công bố và cách phản ánh sản phẩm nghi vấn.

Vụ Mailisa nhắc nhở rằng trong một thị trường có giá trị hàng chục nghìn tỷ đồng như ngành làm đẹp, nếu thiếu minh bạch và thiếu kiểm soát thì những “đế chế ảo” dựa trên buôn lậu và hàng giả hoàn toàn có thể lấn át các doanh nghiệp chân chính. Sự nghiêm minh của pháp luật là điều kiện cần, nhưng không đủ. Bên cạnh chế tài mạnh, Việt Nam cần một hệ sinh thái quản lý hiện đại, nơi dữ liệu được chia sẻ, công nghệ được sử dụng để truy vết nguồn gốc, và nơi người tiêu dùng được trang bị kiến thức để tự bảo vệ mình.

Chỉ khi các điểm nghẽn này được tháo gỡ đồng bộ, thị trường mỹ phẩm Việt Nam mới có thể phát triển lành mạnh, bền vững và ngăn chặn từ gốc những vụ việc gây chấn động như Mailisa trong tương lai.

Trung tướng, PGS.TS Đồng Đại Lộc

Leave a comment