Bài cùng chuỗi Tiểu luận về BNTK:
(1), (2), (3), (4), (5), (6), (7), (8), (9), (10), (11), (12), (13), (14). Done.
Nếu không có bản ngã thường hằng (vô ngã, non-self, no permanent self), vậy thì cái gì sẽ tái sinh nhiều lần, sống qua nhiều kiếp sau khi chết?
Luân hồi (samsara) và tái sinh (reincarnation) được giảng dạy trong Ấn giáo (Hinduism) trước khi Phật giáo xuất hiện. Trong Ấn giáo, mỗi con người có một linh hồn bất tử hay Tiểu ngã (tự ngã, Atman). Linh hồn này vẫn tồn tại sau cái chết và lại tái sinh vào kiếp sống mới, tùy theo nghiệp của người đó (karma). Nghiệp là kết quả những hành động của mỗi người và là nguồn lực quyết định tái sinh. Vòng tuần hoàn sinh-chết-tái sinh là luân hồi (samsara). Khi một người đạt được tâm linh tinh khiết, người đó có được sự cứu rỗi và sẽ không bị tái sinh nữa. Khi đó, Tiểu ngã (linh hồn, Atman) của người đó hòa nhập cùng với Đại ngã (Brahman, Cái Toàn Thể, Một, Thượng Đế, the One, God) vĩnh viễn.
Phật giáo cũng nói về nghiệp, luân hồi và tái sinh; tuy nhiên, tái sinh trong Phật giáo khác với tái sinh trong Ấn giáo ở một điểm rất cơ bản: Trong Phật giáo, vô ngã có nghĩa là không có bản ngã thường hằng. Không có linh hồn thường hằng còn lại sau khi chết. Bản ngã (cái tôi) của một người tan biến sau khi chết. Tất cả những nhân tố tạo nên người đó cũng mất đi; tuy nhiên, có một nhân tố vẫn còn lại – đó là a lại da thức (the alaya vijnana).
Thức (vijnana) là ý thức, khả năng nhận biết của tâm trí. Có tám thức, trong đó năm thức đầu tiên liên quan đến năm cơ quan cảm giác, ba thức còn lại liên kết với tâm trí.
- Nhãn thức (eye consciousness, cakshu vijnana)
- Nhĩ thức (ear consciousness, shrotra vijnana)
- Tỉ thức (nose consciousness, ghrana vijnana)
- Thiệt thức (tongue consciousness, jihva vijnana)
- Thân thức (body consciousness, kaya vijnana)
- Ý thức (mental consciousness, mano vijnana— đánh giá và xử lý thông tin từ năm thức đầu tiên)
- Mạt-na thức (afflicted consciousness, klesha vijnana— nghĩ về bản thân, nghĩ rằng có một bản ngã thường hằng)
- A-lại-da thức (store consciousness, alaya vijnana—dẫn đầu tất cả những ý thức, lưu giữ ký ức của tất cả những suy nghĩ và hành động)
Thức thứ tám, a-lại-da thức (alaya vijnana), là nhân tố duy nhất của bản ngã con người còn lại sau khi chết. Nó được gọi là “thức lưu trữ” (store consciousness) bởi vì nó lưu giữ nghiệp của bản ngã trong kiếp này, cũng như nghiệp của các bản ngã khác trong tất cả các kiếp trước đây. Nó quyết định kiếp tái sinh sau như thế nào. Nó mang những hạt giống nghiệp từ bản ngã này (trong kiếp này) đến bản ngã sau (của kiếp sau), và nó tích lũy tất cả các nghiệp khi nó đi qua các kiếp sống. Nhưng “kho lưu trữ” này là trung tính; nó không làm công việc “suy tưởng”, và tất cả mọi suy tưởng được làm bởi bảy thức đầu tiên. Nói cách khác, a-lại-da-thức không phải là “tôi” hay “linh hồn của tôi” hay “bản ngã của tôi”. Nó chỉ là một nhân tố của cái tôi (trong cuộc đời tôi) và nó mang những hạt giống nghiệp của vô số những đời trước từ khởi thủy vô tận, đến cuộc đời tôi, và vô số đời sau này.
Bằng ngôn ngữ đơn giản của thời đại tin học, chúng ta có thể nói rằng, a-lại-da-thức chỉ là một con “chip bộ nhớ” (memory chip). Sau khi ta chết, a-lại-da-thức mang “những ký ức của tôi” (và những ký ức của vô số kiếp sống trước tôi) đến kiếp sau trong một bản ngã mới. Bản ngã mới này không phải là tôi nữa, mặc dù nó có “những ký ức của tôi” trong đó.
Khi giác ngộ, a-lại-da-thức sẽ thanh tịnh và trở nên một cùng với Chân Như (the Truth, Tathagatagarba, Phật, Buddha), và đó cũng là Không. Bản thân a-lại-da-thức như một thực thể riêng biệt không còn tồn tại. Không còn tái sinh.
Chủ đề về tái sinh và luân hồi rất dễ gây nhầm lẫn, bởi vì:
- Đa số các Phật tử ở châu Á tin vào sự tái sinh của một linh hồn bất tử. Điều này thực ra là một giáo lý của Ấn giáo và nó ngược với giáo lý Phật pháp về vô ngã (không có bản ngã thường hằng, không có linh hồn vĩnh cửu). Tuy nhiên, ý tưởng về một linh hồn bất tử đơn giản và dễ hiểu, dễ cảm nhận. Nó cũng được chính một số kinh sách Phật giáo ủng hộ, như Kinh Vu Lan (Ullambana Sutra), trong đó Mục Kiền Liên (Mu-lien) tìm thấy linh hồn mẹ của mình đang bị chịu hình phạt trong địa ngục. (Xin xem Kinh Vu Lan tại liên kết http://www.budsas.org/uni/u-kinh-bt-ngan/vulan.htm). Ảnh hưởng mạnh mẽ của kinh này thể hiện trong thực tế là ngày lễ Vu Lan (Ullambana day) là một ngày lễ lớn được tổ chức long trọng hằng năm trong Phật giáo châu Á. Tất nhiên, mẹ của Mục Kiền Liên có thể là biểu tượng cho “cái tôi” của chính chúng ta, bản ngã của chính chúng ta, đó cũng là mẹ đẻ của tâm trí vọng động của chúng ta, cùng với những dính mắc vào tham, sân, si (greed, anger and ignorance). Nhưng vấn đề là, phần lớn những Phật tử châu Á tin vào sự tái sinh của một linh hồn.
- A-lại-da-thức (Alaya Vijnana), và tái sinh mà không có bản ngã thường hằng, là một giáo lý phức tạp của một trường phái quan trọng trong Phật giáo: Duy Thức Tông (Yogacara). Rất ít Phật tử nắm vững giáo lý duy thức.
- Đa số các Phật tử phương Tây không tin vào luân hồi hay tái sinh theo nghiệp. Họ nghĩ rằng lý thuyết tái sinh theo nghiệp là không cần thiết trong cấu trúc lớn của giáo lý Phật giáo.
(Một số bài viết dễ đọc về vô ngã và tái sinh theo Phật giáo, xin xem thêm “Anatta or Soul-lessness” của Narada Mahthera ở đây, và “Is there an Eternal Soul?” at ở đây).
o0o
Tiểu luận về Bát Nhã Tâm Kinh – A brief exposition on the Heart Sutra (11)
Series A brief exposition on the Heart Sutra:
(1), (2), (3), (4), (5), (6), (7), (8), (9), (10), (11), (12), (13), (14). Done.
If there is non-self (no permanent self), then what is it that is reborn many times, living many lives after many deaths?
Samsara and reincarnation were taught in Hinduism before Buddhism appeared. In Hinduism, each person has an eternal soul (Atman). This Atman survives death and reincarnates in next life, according to his karma. Karma is the result of each person’s actions and is the force that determines reincarnation. The cycle of birth-death-reincarnation is samsara. When the person attains spiritual purity, he achieves salvation and is not reincarnated anymore. Then his Atman resides with Brahman (the One, God) in eternity.
Buddhism also talks about karma, samsara and rebirth; however, Buddhist rebirth is different from Hindu reincarnation in a very fundamental point: In Buddhism, non-self means there is no permanent self. There is no permanent soul that survives death. A person’s self dissolves after death. All the elements that made up him also dissolve; however, there is one element that survives—the alaya vijnana.
Vijnana is consciousness, the knowing ability of the mind. There are eight vijnanas, the first five are associated with the five sense organs, the last three are associated with the mind.
- Eye consciousness, cakshu vijnana
- Ear consciousness, shrotra vijnana
- Nose consciousness, ghrana vijnana
- Tongue consciousness, jihva vijnana
- Body consciousness, kaya vijnana
- Mental consciousness, mano vijnana—evaluating and processing information from the first five vijnanas.
- Afflicted consciousness, klesha vijnana—thinking about itself, thinking that there is a self.
- Store consciousness, alaya vijnana—the leader of all consciousnesses, storing memories of all thoughts and actions.
The 8th vijnana, alaya vijnana, is the only element of a being’s self that survives death. It is called “store consciousness” because it stores karma of the self as well as karma of all previous selves (in previous lives). It determines how the next rebirth will be and carries the karmic seeds from one self (one life) to the next self (next life), and it accumulates karma as it goes through lives. But this “storage” is neutral; it doesn’t do “thinking;” all the thinking is done by the first seven vijnanas. In other words, this alaya vijnana is not “me” or my “soul” or my “self.” It is only an element of me (during in my life) and carries the karmic seeds of countless lives from the endless beginning, through my life, and countless more lives to come.
In the simple language of the computer age, we can say alaya vijnana is just a “memory chip.” After my death, the alaya vijnana carries “the memory of me” (and memory of countless lives before me) to the next life in a new self. This new self is not my self, although it does have “the memory of me” in it.
Upon enlightenment, alaya vijnana becomes pure and one with the Truth (Tathagatagarba, Buddha), which is emptiness. Alaya vijnana itself as a separate entity ceases to exist. No more rebirth.
This subject of rebirth and samsara is very confusing, because:
- Most Buddhists of Asia believe in the reincarnation of a permanent soul. This is really a Hindu teaching and is against the Buddhist teaching of non-self (no permanent self, no permanent soul). However, the idea of a permanent soul is very simple and straight forward and fits human intuition well. It is also supported by some Buddhist sutras themselves, such as the Ullambana Sutra, in which Mulien found his mother’s soul being punished in hell. The strong influence of this sutra is shown in the fact that the Ullambana Day is an annually observed day in the Buddhist Asia. Of course, Mulien’s mother may symbolically stand for our own ego, our own self, which is the mother of our confusing mind, with its attachment to greed, anger and ignorance. But the point is, the vast majority of Asian Buddhists believe in the reincarnation of a soul.
- Alaya Vijnana, and a rebirth without a permanent self, is a very complex teaching of a major school of Buddhism–Yogacara. Very few Buddhists master this subject.
Most western Buddhists don’t believe in Samsara and karmic rebirth. They think the karmic rebirth theory is unnecessary in the large structure of Buddhist teaching.
(For some easy reading on non-self and Samsara in Buddhism, read “Anatta or Soul-lessness” của Narada Mahthera here, and “Is there an Eternal Soul?” at here).
o0o
© copyright 2025
Trần Đình Hoành
Permitted for non-commercial use
http://www.dotchuoinon.com